away there
/əˈweɪ ðɛr/Trạng từ
- Từ đồng nghĩa với ở đó (“ở một khoảng cách nào đó”).Synonym of there (“at some distance”).Từ đồng nghĩa:there
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “away there” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish